22326CE4C5

Spherical Roller Bearings
Hình ảnh hiển thị là hình ảnh minh họa. Thiết kế và thông số kỹ thuật có thể khác so với sản phẩm thực tế.
Tap the image to enlarge it.
Đơn vị hiển thị

Số bộ phận

22326CE4C5

Kích thước ranh giới

d 130 mm Đường kính lỗ
D 280 mm Đường kính ngoài
B 93 mm Chiều dày
r (min.) 4 mm Kích thước vát

Xếp hạng tải cơ bản

Cr 1240000 N Tải trọng động cơ bản
C0r 1350000 N Tải trọng tĩnh cơ bản

Tốc độ

Tốc độ nhiệt (Bể dầu) 1900 min-1 Bôi trơn bể dầu tùy theo các điểu kiện nêu trong ISO 15312
Cơ khí (dầu cưỡng bức tuần hoàn) 2600 min-1 Thiết kế và kiểm soát đúng bôi trơn bằng dầu cưỡng bức tuần hoàn
Mỡ 1300 min-1 Bôi trơn bằng mỡ
Dầu (Bể dầu) 1600 min-1 Bôi trơn bằng bể dầu

Kích thước trụ cầu và phi lê

da (min.) 148 mm Đường kính của vai trục
da (max.) 166 mm Đường kính của vai trục
Da (min.) 236 mm Đường kính của vai vòng đệm lót
Da (max.) 262 mm Đường kính của vai ổ
ra (max.) 3 mm Bán kính góc vát của trục hoặc ổ

Các yếu tố tính toán

e 0.34 Hằng số
Y2 2.9 Hệ số tải dọc trục
Y3 2 Hệ số tải dọc trục
Y0 1.9 Hệ số tải dọc trục

Khối

(xấp xỉ) 28.1 kg

Properties

Thiết kế (): Lỗ trụ
Vòng cách ( ): Vòng cách bằng thép dập
Khe hở hướng kính C5
Dung sai P0
Chỉ định Kích thước ranh giới Xếp hạng tải cơ bản Giải phóng mặt bằng nội bộ xuyên tâm Tolerance Class Tốc độ Khối
Giới hạn tốc độ
d
(mm)
D
(mm)
B
(mm)
Cr
(N)
C0r
(N)
phút
tối đa
Tốc độ nhiệt (Bể dầu)
(min-1)
Cơ khí (dầu cưỡng bức tuần hoàn)
(min-1)
Mỡ
(min-1)
Dầu (Bể dầu)
(min-1)
(kg)
22326CE4 130 280 93 1240000 1350000 P0 1900 2600 1300 1600 28.1

Bạn có thể sử dụng dịch vụ này bằng cách đăng ký làm thành viên.

Not to scale.
(*) The chamfer dimensions are minimum values.
Suffix K and K30 represents bearings with tapered bores (taper 1:12 or 1:30).

CAD
Thêm thông tin
NSK Product Type2 SRB_CTB
NSK Product Type mang
Các kiểu sản phẩm 22326CE4